Chủ Nhật,25/07/2021 11:17:04 GMT +7

BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ

Bảng Xếp Hạng Ngoại Hạng Anh Xem thêm

TT Đội bóng Tr T H B +/- Điểm
1
Man City
38 27 5 6 83 32 51 86
2
Man Utd
38 21 11 6 73 44 29 74
3
Liverpool
38 20 9 9 68 42 26 69
4
Chelsea
38 19 10 9 58 36 22 67
5
Leicester City
38 20 6 12 68 50 18 66
6
West Ham Utd
38 19 8 11 62 47 15 65
7
Tottenham
38 18 8 12 68 45 23 62
8
Arsenal
38 18 7 13 55 39 16 61
9
Leeds Utd
38 18 5 15 62 54 8 59
10
Everton
38 17 8 13 47 48 -1 59
11
Aston Villa
38 16 7 15 55 46 9 55
12
Newcastle
38 12 9 17 46 62 -16 45
13
Wolves
38 12 9 17 36 52 -16 45
14
Crystal Palace
38 12 8 18 41 66 -25 44
15
Southampton
38 12 7 19 47 68 -21 43
16
Brighton
38 9 14 15 40 46 -6 41
17
Burnley
38 10 9 19 33 55 -22 39
18
Fulham
38 5 13 20 27 53 -26 28
19
West Brom
38 5 11 22 35 76 -41 26
20
Sheffield Utd
38 7 2 29 20 63 -43 23

Bảng Xếp Hạng Cúp C1 Châu Âu Xem thêm

TT Đội bóng Tr T H B +/- Điểm
1
Alashkert
0 0 0 0 0 0 0 0
2
Bodo Glimt
0 0 0 0 0 0 0 0
3
CFR Cluj
0 0 0 0 0 0 0 0
4
Borac Banja Luka
0 0 0 0 0 0 0 0
5
Connah's QN
0 0 0 0 0 0 0 0
6
Dinamo Tbilisi
0 0 0 0 0 0 0 0
7
Dinamo Zagreb
0 0 0 0 0 0 0 0
8
Ferencvaros
0 0 0 0 0 0 0 0
9
Flora Tallinn
0 0 0 0 0 0 0 0
10
Fola Esch
0 0 0 0 0 0 0 0
11
Folgore / Falciano
0 0 0 0 0 0 0 0
12
HB Torshavn
0 0 0 0 0 0 0 0
13
Helsinki
0 0 0 0 0 0 0 0
14
Buducnost
0 0 0 0 0 0 0 0
15
Hibernians
0 0 0 0 0 0 0 0
16
KF Prishtina
0 0 0 0 0 0 0 0
17
Inter d.Escaldes
0 0 0 0 0 0 0 0
18
Kairat Almaty
0 0 0 0 0 0 0 0
19
Legia Wars.
0 0 0 0 0 0 0 0
20
Lincoln Red Imps
0 0 0 0 0 0 0 0
21
Linfield
0 0 0 0 0 0 0 0
22
Ludogorets
0 0 0 0 0 0 0 0
23
Maccabi Haifa
0 0 0 0 0 0 0 0
24
Malmo
0 0 0 0 0 0 0 0
25
Mura
0 0 0 0 0 0 0 0
26
Neftchi Baku
0 0 0 0 0 0 0 0
27
Riga FC
0 0 0 0 0 0 0 0
28
Shakhter Soligo.
0 0 0 0 0 0 0 0
29
Shamrock Rovers
0 0 0 0 0 0 0 0
30
Sheriff Tiraspol
0 0 0 0 0 0 0 0
31
Shkendija
0 0 0 0 0 0 0 0
32
Slo. Bratislava
0 0 0 0 0 0 0 0
33
Teuta Durres
0 0 0 0 0 0 0 0
34
Valur Rey.
0 0 0 0 0 0 0 0
35
Zalgiris
0 0 0 0 0 0 0 0

Bảng Xếp Hạng Cúp C2 Châu Âu Xem thêm

TT Đội bóng Tr T H B +/- Điểm
1
Roma
6 4 1 1 13 5 8 13
2
Young Boys
6 3 1 2 9 7 2 10
3
Cska Sofia
6 1 2 3 3 7 -4 5
4
CFR Cluj
6 1 2 3 4 10 -6 5
5
Arsenal
6 6 0 0 20 5 15 18
6
Molde
6 3 1 2 9 11 -2 10
7
Rapid Wien
6 2 1 3 11 13 -2 7
8
Dundalk
6 0 0 6 8 19 -11 0
9
B.Leverkusen
6 5 0 1 21 8 13 15
10
Slavia Praha
6 4 0 2 11 10 1 12
11
Hap. Beer Sheva
6 2 0 4 7 13 -6 6
12
Nice
6 1 0 5 8 16 -8 3
13
Rangers
6 4 2 0 13 7 6 14
14
Benfica
6 3 3 0 18 9 9 12
15
Standard Liege
6 1 1 4 7 14 -7 4
16
Lech Poznan
6 1 0 5 6 14 -8 3
17
PSV Eindhoven
6 4 0 2 12 9 3 12
18
Granada
6 3 2 1 6 3 3 11
19
PAOK
6 1 3 2 8 7 1 6
20
Omonia Nicosia
6 1 1 4 5 12 -7 4
21
Napoli
6 3 2 1 7 4 3 11
22
Real Sociedad
6 2 3 1 5 4 1 9
23
AZ Alkmaar
6 2 2 2 7 5 2 8
24
HNK Rijeka
6 1 1 4 6 12 -6 4
25
Leicester City
6 4 1 1 14 5 9 13
26
Braga
6 4 1 1 14 10 4 13
27
Zorya
6 2 0 4 6 11 -5 6
28
AEK Athens
6 1 0 5 7 15 -8 3
29
AC Milan
6 4 1 1 12 7 5 13
30
Lille
6 3 2 1 14 8 6 11
31
Sparta Praha
6 2 0 4 10 12 -2 6
32
Celtic
6 1 1 4 10 19 -9 4
33
Villarreal
6 5 1 0 17 5 12 16
34
Maccabi TA
6 3 2 1 6 7 -1 11
35
Sivasspor
6 2 0 4 9 11 -2 6
36
Karabakh Agdam
6 0 1 5 4 13 -9 1
37
Tottenham
6 4 1 1 15 5 10 13
38
Antwerpen
6 4 0 2 8 5 3 12
39
Lask
6 3 1 2 11 12 -1 10
40
Ludogorets
6 0 0 6 7 19 -12 0
41
Dinamo Zagreb
6 4 2 0 9 1 8 14
42
Wolfsberger AC
6 3 1 2 7 6 1 10
43
Feyenoord
6 1 2 3 4 8 -4 5
44
CSKA Moscow
6 0 3 3 3 8 -5 3
45
Hoffenheim
6 5 1 0 17 2 15 16
46
Crvena Zvezda
6 3 2 1 9 4 5 11
47
Slovan Liberec
6 2 1 3 4 13 -9 7
48
Gent
6 0 0 6 4 15 -11 0

Bảng Xếp Hạng VĐQG Tây Ban Nha Xem thêm

TT Đội bóng Tr T H B +/- Điểm
1
Atletico Madrid
38 26 8 4 67 25 42 86
2
Real Madrid
38 25 9 4 67 28 39 84
3
Barcelona
38 24 7 7 85 38 47 79
4
Sevilla
38 24 5 9 53 33 20 77
5
Real Sociedad
38 17 11 10 59 38 21 62
6
Real Betis
38 17 10 11 50 50 0 61
7
Villarreal
38 15 13 10 60 44 16 58
8
Celta Vigo
38 14 11 13 55 57 -2 53
9
Granada
38 13 7 18 47 65 -18 46
10
Athletic Bilbao
38 11 13 14 46 42 4 46
11
Osasuna
38 11 11 16 37 48 -11 44
12
Cadiz
38 11 11 16 36 58 -22 44
13
Valencia
38 10 13 15 50 53 -3 43
14
Levante
38 9 14 15 46 57 -11 41
15
Getafe
38 9 11 18 28 43 -15 38
16
Alaves
38 9 11 18 36 57 -21 38
17
Elche
38 8 12 18 34 55 -21 36
18
Huesca
38 7 13 18 34 53 -19 34
19
Valladolid
38 5 16 17 34 57 -23 31
20
Eibar
38 6 12 20 29 52 -23 30

Bảng Xếp Hạng VĐQG Đức Xem thêm

TT Đội bóng Tr T H B +/- Điểm
1
Bayern Munich
34 24 6 4 99 44 55 78
2
Leipzig
34 19 8 7 60 32 28 65
3
B.Dortmund
34 20 4 10 75 46 29 64
4
Wolfsburg
34 17 10 7 61 37 24 61
5
Ein.Frankfurt
34 16 12 6 69 53 16 60
6
B.Leverkusen
34 14 10 10 53 39 14 52
7
Union Berlin
34 12 14 8 50 43 7 50
8
M.gladbach
34 13 10 11 64 56 8 49
9
Stuttgart
34 12 9 13 56 55 1 45
10
Freiburg
34 12 9 13 52 52 0 45
11
Hoffenheim
34 11 10 13 52 54 -2 43
12
Mainz
34 10 9 15 39 56 -17 39
13
Augsburg
34 10 6 18 36 54 -18 36
14
Hertha Berlin
34 8 11 15 41 52 -11 35
15
A.Bielefeld
34 9 8 17 26 52 -26 35
16
FC Koln
34 8 9 17 34 60 -26 33
17
Wer.Bremen
34 7 10 17 36 57 -21 31
18
Schalke 04
34 3 7 24 25 86 -61 16

Bảng Xếp Hạng VĐQG Italia Xem thêm

TT Đội bóng Tr T H B +/- Điểm
1
Inter Milan
38 28 7 3 89 35 54 91
2
AC Milan
38 24 7 7 74 41 33 79
3
Atalanta
38 23 9 6 90 47 43 78
4
Juventus
38 23 9 6 77 38 39 78
5
Napoli
38 24 5 9 86 41 45 77
6
Lazio
38 21 5 12 61 55 6 68
7
Roma
38 18 8 12 68 58 10 62
8
Sassuolo
38 17 11 10 64 56 8 62
9
Sampdoria
38 15 7 16 52 54 -2 52
10
Verona
38 11 12 15 46 48 -2 45
11
Genoa
38 10 12 16 47 58 -11 42
12
Bologna
38 10 11 17 51 65 -14 41
13
Fiorentina
38 9 13 16 47 59 -12 40
14
Udinese
38 10 10 18 42 58 -16 40
15
Spezia
38 9 12 17 52 72 -20 39
16
Cagliari
38 9 10 19 43 59 -16 37
17
Torino
38 7 16 15 50 69 -19 37
18
Benevento
38 7 12 19 40 75 -35 33
19
Crotone
38 6 5 27 45 92 -47 23
20
Parma
38 3 11 24 39 83 -44 20

Bảng Xếp Hạng VĐQG Pháp Xem thêm

TT Đội bóng Tr T H B +/- Điểm
1
Lille
38 24 11 3 64 23 41 83
2
PSG
38 26 4 8 86 28 58 82
3
Monaco
38 24 6 8 76 42 34 78
4
Lyon
38 22 10 6 81 43 38 76
5
Marseille
38 16 11 11 53 47 6 59
6
Rennes
38 16 10 12 52 40 12 58
7
Lens
38 15 12 11 55 54 1 57
8
Montpellier
38 14 12 12 60 62 -2 54
9
Nice
38 15 7 16 50 53 -3 52
10
Metz
38 13 10 15 44 47 -3 49
11
Saint Etienne
38 12 10 16 42 54 -12 46
12
Bordeaux
38 13 6 19 42 56 -14 45
13
Angers
38 12 8 18 40 58 -18 44
14
Stade Reims
38 9 15 14 42 50 -8 42
15
Strasbourg
38 11 9 18 49 58 -9 42
16
Lorient
38 11 9 18 50 68 -18 42
17
Stade Brestois
38 11 8 19 50 66 -16 41
18
Nantes
38 9 13 16 47 55 -8 40
19
Nimes
38 9 8 21 40 71 -31 35
20
Dijon
38 4 9 25 25 73 -48 21

Bảng Xếp Hạng VĐQG Việt Nam Xem thêm

TT Đội bóng Tr T H B +/- Điểm
1
HA Gia Lai
12 9 2 1 23 9 14 29
2
Viettel
12 8 2 2 16 9 7 26
3
Than Quảng Ninh
12 6 1 5 12 11 1 19
4
Nam Định
12 6 0 6 23 21 2 18
5
Thanh Hóa
12 5 2 5 18 15 3 17
6
BCM Bình Dương
12 5 2 5 14 17 -3 17
7
Hà Nội FC
12 5 1 6 17 14 3 16
8
Bình Định
12 4 4 4 10 9 1 16
9
SHB Đà Nẵng
12 5 1 6 11 11 0 16
10
HL Hà Tĩnh
12 4 3 5 16 17 -1 15
11
TP.HCM
12 4 2 6 14 17 -3 14
12
Hải Phòng
12 4 2 6 7 15 -8 14
13
Sài Gòn FC
12 4 1 7 6 14 -8 13
14
SL Nghệ An
12 3 1 8 7 15 -8 10

Bảng xếp hạng bóng đá hôm nay (BXH bóng đá) – Cập nhật bảng xếp hạng các đội bóng trong mùa giải, thứ hạng, tổng điểm, bàn thắng, bàn bài, hiệu số… NHANH VÀ CHÍNH XÁC nhất. Sau mỗi vòng đấu, mỗi giải đấu vấn đề thứ hạng được NHM quan tâm nhiều nhất.

Cập nhật bảng xếp hạng của giải bóng đá hàng đầu như Primier League, VĐQG Đức, VĐQG Pháp, VĐQG Tây Ban Nha, Cúp C1, C2 Châu Âu.. cùng những đội bóng xuống hạng sau từng trận đấu.

Lichthidau.vn cung cấp đầy đủ thông tin BXH bóng đá của các giải lớn nhỏ của thế giới và trong nước.

Giải nghĩa thông số trên bảng xếp hạng bóng đá:

TT: Thứ tự trên BXH

T: Số trận Thắng

H: Số trận Hòa

B: Số trận Bại

Bóng trắng: Số Bàn thắng

Bóng đỏ: Số Bàn bại

+/-: Hiệu số

Đ: Điểm

Liên kết hữu ích